02 — TỪ ĐIỂN THUẬT NGỮ TỬ VI CHỮA LÀNH
1. Quy tắc sử dụng
- Dùng định nghĩa trong tài liệu này nhất quán trên toàn hệ thống.
- Các thuật ngữ tâm lý là khái niệm tham chiếu, không tự động là chẩn đoán lâm sàng.
- Các liên hệ Tử Vi — Tâm lý — Phật học — Đạo học là mô hình tích hợp của TVCL, không khẳng định các hệ này đồng nhất với nhau.
2. Thuật ngữ nền tảng TVCL
Tử Vi Chữa Lành (TVCL)
Hệ thống ứng dụng Tử Vi Đẩu Số, Tâm lý học, Phật học và Đạo học để hỗ trợ Hiểu Mình — Cải Mệnh — Chữa Lành. TVCL dùng lá số như bản đồ khuynh hướng, không dùng như bản án hay công cụ chẩn đoán.
Hiểu Mình / Tri Mệnh
Nhận diện khí chất, nhu cầu, nỗi sợ, điểm mạnh, điểm mù, mô thức và vùng tổn thương của bản thân.
Thuận Mệnh
Chấp nhận điểm xuất phát và giới hạn thực tế mà không đầu hàng định mệnh; sống phù hợp với bản chất, giá trị và thời thế.
Cải Mệnh
Chủ động đổi phần có thể đổi: Tâm, Hành, Duyên và cách ứng xử với Vận. Cải Mệnh không phải xin đổi số.
Chữa Lành
Quá trình đưa mô thức vô thức vào nhận biết, điều hòa thân tâm, chăm sóc tổn thương, thay đổi hành vi và khôi phục khả năng sống theo giá trị.
Thuận Thiên Lập Mệnh
Hiểu khuynh hướng và quy luật, không chống lại bản chất, đồng thời chủ động kiến tạo đời sống bằng lựa chọn có trách nhiệm.
3. Thuật ngữ Tử Vi
Sao
Hạt giống năng lượng và tâm thức, phản ánh một dải khuynh hướng. Sao là hạt giống năng lượng và hạt giống tâm thức.
Sao phản ánh:
- Khí chất
- Khuynh hướng
- Tiềm năng
- Bài học
- Dải biểu hiện từ vô thức đến tỉnh thức
Sao không trực tiếp tạo ra sự kiện.
Sao là hạt giống, không phải số phận.
Cung
Lĩnh vực trải nghiệm của đời sống, đồng thời phản ánh một kiểu quan hệ, thái độ, mô thức và bài học.
Sao là hạt giống. Cung là mảnh đất.
Chính Tinh
Mười bốn nguyên mẫu tâm lý trung tâm, mô tả động lực, cách tạo giá trị, mặt sáng, mặt tối và con đường trưởng thành.
Trung Tinh
Các sao bổ sung, hỗ trợ, khuếch đại, điều chỉnh hoặc làm lệch cách Chính Tinh biểu hiện.
Cát Tinh
Nguồn lực, phước duyên và khả năng hỗ trợ. Cát Tinh cần được dụng; không bảo đảm thành công.
Hung Tinh
Năng lượng mạnh, dễ gây va chạm khi vận hành vô thức. Khi được thuần hóa có thể trở thành bản lĩnh, kỷ luật, sáng tạo hoặc sức tái sinh.
Hung Tinh là sức mạnh chưa được thuần hóa.
Hóa khí
Hướng biến hóa hoặc chức năng biểu tượng cốt lõi của một sao trong ngôn ngữ Tử Vi.
Miếu — Vượng — Đắc — Bình — Hãm
Hệ mô tả mức độ thuận nghịch của sao theo vị trí truyền thống. TVCL dùng như một biến số tham khảo, không dùng để kết luận phẩm giá hay số phận con người.
Mệnh
Điểm xuất phát, là con người gốc: khí chất, bản sắc và khuynh hướng phản ứng ban đầu.
Thân
Con người đang được hình thành qua trải nghiệm, lựa chọn và hành động.
Mệnh là hạt giống. Thân là cái cây đang lớn.
Tam Phương Tứ Chính (3P4C)
Hệ sinh thái của một cung gồm bản cung, cung đối và hai cung tam hợp.
Cung Đối
Cung đối diện, có vai trò phản chiếu, bổ sung và cân bằng bản cung.
Tam Hợp
Ba cung trong cùng một hệ năng lượng, hỗ trợ và ảnh hưởng qua lại.
Giáp Cung
Hai cung liền kề bản cung, tạo bối cảnh gần và áp lực môi trường.
Vô Chính Diệu (VCD)
Cung không có Chính Tinh tọa thủ. Chính Tinh được tham khảo từ cung đối; Trung Tinh và toàn bộ 3P4C vẫn phải xét đầy đủ. VCD không mặc định là yếu hoặc xấu.
Cung Cát
Vùng có nhiều nguồn lực và điều kiện thuận lợi, nên được dụng làm đòn bẩy.
Cung Hung
Vùng có nhiều thử thách, xung đột hoặc tổn thương, cần được chuẩn bị và chuyển hóa.
Cung Hố
Thuật ngữ nội bộ TVCL chỉ vùng tập trung nhiều yếu tố rủi ro, có thể trở thành điểm trũng khi vận kích hoạt. Không phải án tử hay lời nguyền.
Dụng Cung Cát
Đầu tư có chủ đích vào vùng mạnh để tạo nguồn lực nâng đỡ toàn đời sống.
Chuyển hóa Cung Hung
Học bài học, thay hành vi, tạo duyên mới và tăng năng lực ứng xử trong vùng khó.
Dụng Vận
Biết thời, chuẩn bị trước, hành động phù hợp và không biến dự báo thành sợ hãi.
4. Tứ Hóa
Hóa Lộc
Năng lượng tài lộc, sự thuận lợi, nhân duyên, giao tế và khả năng tạo dòng tiền.
Câu khóa
Hóa Lộc là tiền sinh ra từ nhân duyên.
Hóa Quyền
Năng lượng quyền lực, ảnh hưởng, lãnh đạo và thực thi.
Khả năng ảnh hưởng, thực thi, quyết định, kiểm soát và gánh trách nhiệm.
Câu khóa
Hóa Quyền là quyền lực được tạo ra từ năng lực và hành động.
Hóa Khoa
Năng lượng tri thức, chuyên môn, thanh danh, quý nhân và hóa giải.
Tri thức, danh dự, khả năng hệ thống hóa, uy tín và xu hướng hóa giải bằng hiểu biết.
Câu khóa
Hóa Khoa là tấm khiên được tạo nên từ trí tuệ.
Hóa Kỵ
Năng lượng của điểm nghẽn, dính mắc, thị phi, tổn thương và bài học trưởng thành. Hóa kỵ là sai lệch diễn giải hoặc bài học khiến tâm khó buông. Hóa Kỵ không đồng nghĩa với tai họa chắc chắn.
Câu khóa
Hóa Kỵ là nơi cuộc đời buộc ta phải xử lý dính mắc, tổn thương nội tâm để trưởng thành
LỘC TỒN
Định nghĩa TVCL
Sao chủ tích lũy, tài sản, bảo toàn nguồn lực, sự ổn định và phước đức.
Hình tượng tài chính
Assets.
Câu khóa
Lộc Tồn là tài sản được tạo nên từ phước đức và sự tích lũy.
THIÊN MÃ
Định nghĩa TVCL
Sao chủ vận động, dịch chuyển, thay đổi, mở rộng và tài lộc đến từ sự năng động.
Hình tượng tài chính
Mobility Capital.
Câu khóa
Thiên Mã là tài lộc được tạo ra từ sự vận động.
5. Mô hình Nhân quả TVCL
Sao
Hạt giống năng lượng gốc, khuynh hướng tâm thức, nghiệp lực. Sao có tất cả biểu hiện mặt tối, mặt sáng.
Duyên
Điều kiện làm hạt giống phát triển: gia đình, giáo dục, môi trường, quan hệ, sang chấn, quý nhân, văn hóa và thời đại.
Tâm
Bộ lọc nội tâm gồm niềm tin, cảm xúc, ký ức, cơ chế phòng vệ và cách diễn dịch thế giới.
Hành
Biểu hiện của Tâm qua ý hành, khẩu hành và thân hành.
Nghiệp
Dòng huân tập được tích lũy từ tác ý và hành vi lặp lại, tạo thành tập khí và kịch bản đời sống.
Vận
Thời điểm các nhân duyên chín muồi và một vùng của lá số được kích hoạt. Vận không tự động tạo nghiệp; Vận làm điều đã có dễ biểu hiện hơn.
Quả
Kết quả hoặc sự kiện trổ ra khi nhiều nhân, duyên, nghiệp và thời điểm hội tụ.
Chuyển hóa
Thấy rõ mô thức, dừng hành cũ, tạo duyên mới, gieo nhân mới và nâng tầng biểu hiện của sao.
Duyên trong
Tình trạng thân tâm, niềm tin, cảm xúc, kỹ năng và nguồn lực nội tại.
Duyên ngoài
Con người, sự kiện, môi trường và điều kiện khách quan tác động từ bên ngoài.
6. Thuật ngữ Tâm lý học
Suy nghĩ tự động
Câu diễn giải bật lên nhanh khi bị kích hoạt.
Niềm tin lõi
Kết luận sâu về bản thân, người khác hoặc thế giới, ví dụ “Tôi không đủ tốt” hoặc “Tôi không an toàn”.
Niềm tin trung gian
Quy tắc sống phát sinh từ niềm tin lõi, thường có dạng “Tôi phải…”, “Nếu… thì…”.
Méo mó nhận thức
Kiểu diễn giải thiếu cân bằng như thảm họa hóa, đọc tâm, cá nhân hóa, tất cả-hoặc-không-gì-cả.
Mô thức
Chuỗi lặp lại gồm kích hoạt, diễn giải, cảm xúc, phản ứng và kết quả.
Kích hoạt (Trigger)
Sự kiện làm một ký ức, niềm tin hoặc phản ứng bảo vệ được khởi động.
Cơ chế phòng vệ
Cách tâm cố bảo vệ khỏi đau đớn, ví dụ né tránh, kiểm soát, tấn công, làm hài lòng, đóng băng hoặc lý trí hóa.
CBT
Liệu pháp Nhận thức — Hành vi; giúp nhận diện suy nghĩ, kiểm tra bằng chứng và thử hành vi mới.
ACT
Liệu pháp Chấp nhận và Cam kết; phát triển linh hoạt tâm lý thông qua chấp nhận trải nghiệm, tách khỏi suy nghĩ và hành động theo giá trị.
IFS
Mô hình Hệ thống Gia đình Nội tâm, nhìn tâm như gồm nhiều “phần” có ý định bảo vệ và một năng lực Self có phẩm chất bình tĩnh, tò mò, từ bi. Không đồng nhất một “phần” với một sao theo nghĩa chẩn đoán; TVCL chỉ dùng như ẩn dụ tham vấn.
Đứa trẻ bên trong
Ẩn dụ cho phần tâm mang nhu cầu, cảm xúc và ký ức từ tuổi thơ.
Kiểu gắn bó
Mô thức tìm kiếm an toàn trong quan hệ, thường được mô tả bằng an toàn, lo âu, né tránh và hỗn loạn. Không suy ra kiểu gắn bó chỉ từ lá số.
Sang chấn (Trauma)
Ảnh hưởng kéo dài khi một trải nghiệm vượt quá khả năng ứng phó hoặc tích hợp của con người. Không chẩn đoán sang chấn qua Tử Vi.
Điều hòa hệ thần kinh
Khả năng trở về trạng thái đủ an toàn và linh hoạt sau kích hoạt.
Somatic / Thân thể
Cách tiếp cận chú ý cảm giác cơ thể, vận động, nhịp thở và phản ứng sinh lý trong chữa lành.
Thể giáp (Body Armor)
Khái niệm lịch sử của Wilhelm Reich và Alexander Lowen về căng cơ mạn tính liên quan đến phòng vệ cảm xúc. Đây là một khung tham khảo, không dùng để kết luận bệnh lý hay đọc tính cách từ hình dáng cơ thể.
7. Thuật ngữ Phật học
Nghiệp (Kamma/Karma)
Trong tinh thần Phật học, trọng tâm của nghiệp là tác ý và sự huân tập của thân — khẩu — ý, không phải bản án siêu nhiên.
Duyên khởi
Mọi hiện tượng sinh khởi do nhiều điều kiện nương nhau; chống lại cách giải thích đơn nhân và định mệnh.
Vô thường
Mọi trạng thái có điều kiện đều thay đổi; vì thế mô thức có thể được chuyển hóa.
Khổ
Trạng thái bất toại nguyện, căng thẳng và bất an khi tâm bám chấp hoặc chống cự thực tại.
Vô ngã
Không có một bản ngã cố định, độc lập và bất biến. Không nên biến “sao” thành căn cước cứng.
Ái — Thủ
Khao khát và nắm giữ khiến tâm mắc kẹt; có thể liên hệ với dính mắc trong Hóa Kỵ nhưng hai khái niệm không đồng nhất.
Chánh niệm
Nhận biết thân tâm trong hiện tại với thái độ sáng rõ, không phán xét vội.
Từ bi — Trí tuệ
Từ bi giúp không phán xét người khổ; trí tuệ giúp thấy nhân duyên và hành động đúng.
8. Thuật ngữ Đạo học
Đạo
Quy luật và tiến trình tự nhiên của đời sống, không phải một vật thể hay mệnh lệnh cá nhân.
Đức
Năng lực sống phù hợp với Đạo, biểu hiện thành phẩm chất và hiệu lực tự nhiên.
Vô vi
Không cưỡng làm từ bản ngã; hành động đúng mức, đúng thời và ít tạo xung đột thừa. Không đồng nghĩa với thụ động.
Tự nhiên
Sống đúng tính chất vốn có, không giả tạo và không ép thành một hình mẫu xa lạ.
Tri túc
Biết đủ để không bị tham cầu dẫn dắt.
Hư tĩnh / Hư tâm
Tạo khoảng rỗng để quan sát, lắng nghe và không bị định kiến lấp đầy.
Tề vật
Nhìn các đối cực trong tính tương đối của chúng; không tuyệt đối hóa cát — hung, được — mất, thành — bại.
Phản phục
Sự trở về và chuyển hóa theo chu kỳ; khi một xu hướng đi đến cực điểm có thể sinh chiều ngược lại.
9. Câu khóa TVCL
- Lá số là bản đồ, không phải bản án.
- Sao là hạt giống, không phải sự kiện.
- Cát Tinh là phước cần được dụng.
- Hung Tinh là sức mạnh cần được thuần hóa.
- Vận là mùa; không phải người phán xử.
- Hiểu mình là bước đầu của chữa lành.
- Hành vi mới là nơi Cải Mệnh bắt đầu.