Nền Tảng & Triết Lý · Tài liệu 02
Phiên bản 3.1.1 · Cập nhật 2026-06-21 · Bản chính thức nội bộ

02 — TỪ ĐIỂN THUẬT NGỮ TỬ VI CHỮA LÀNH

1. Quy tắc sử dụng

2. Thuật ngữ nền tảng TVCL

Tử Vi Chữa Lành (TVCL)

Hệ thống ứng dụng Tử Vi Đẩu Số, Tâm lý học, Phật học và Đạo học để hỗ trợ Hiểu Mình — Cải Mệnh — Chữa Lành. TVCL dùng lá số như bản đồ khuynh hướng, không dùng như bản án hay công cụ chẩn đoán.

Hiểu Mình / Tri Mệnh

Nhận diện khí chất, nhu cầu, nỗi sợ, điểm mạnh, điểm mù, mô thức và vùng tổn thương của bản thân.

Thuận Mệnh

Chấp nhận điểm xuất phát và giới hạn thực tế mà không đầu hàng định mệnh; sống phù hợp với bản chất, giá trị và thời thế.

Cải Mệnh

Chủ động đổi phần có thể đổi: Tâm, Hành, Duyên và cách ứng xử với Vận. Cải Mệnh không phải xin đổi số.

Chữa Lành

Quá trình đưa mô thức vô thức vào nhận biết, điều hòa thân tâm, chăm sóc tổn thương, thay đổi hành vi và khôi phục khả năng sống theo giá trị.

Thuận Thiên Lập Mệnh

Hiểu khuynh hướng và quy luật, không chống lại bản chất, đồng thời chủ động kiến tạo đời sống bằng lựa chọn có trách nhiệm.

3. Thuật ngữ Tử Vi

Sao

Hạt giống năng lượng và tâm thức, phản ánh một dải khuynh hướng. Sao là hạt giống năng lượng và hạt giống tâm thức.

Sao phản ánh:

Sao không trực tiếp tạo ra sự kiện.

Sao là hạt giống, không phải số phận.

Cung

Lĩnh vực trải nghiệm của đời sống, đồng thời phản ánh một kiểu quan hệ, thái độ, mô thức và bài học.

Sao là hạt giống. Cung là mảnh đất.

Chính Tinh

Mười bốn nguyên mẫu tâm lý trung tâm, mô tả động lực, cách tạo giá trị, mặt sáng, mặt tối và con đường trưởng thành.

Trung Tinh

Các sao bổ sung, hỗ trợ, khuếch đại, điều chỉnh hoặc làm lệch cách Chính Tinh biểu hiện.

Cát Tinh

Nguồn lực, phước duyên và khả năng hỗ trợ. Cát Tinh cần được dụng; không bảo đảm thành công.

Hung Tinh

Năng lượng mạnh, dễ gây va chạm khi vận hành vô thức. Khi được thuần hóa có thể trở thành bản lĩnh, kỷ luật, sáng tạo hoặc sức tái sinh.

Hung Tinh là sức mạnh chưa được thuần hóa.

Hóa khí

Hướng biến hóa hoặc chức năng biểu tượng cốt lõi của một sao trong ngôn ngữ Tử Vi.

Miếu — Vượng — Đắc — Bình — Hãm

Hệ mô tả mức độ thuận nghịch của sao theo vị trí truyền thống. TVCL dùng như một biến số tham khảo, không dùng để kết luận phẩm giá hay số phận con người.

Mệnh

Điểm xuất phát, là con người gốc: khí chất, bản sắc và khuynh hướng phản ứng ban đầu.

Thân

Con người đang được hình thành qua trải nghiệm, lựa chọn và hành động.

Mệnh là hạt giống. Thân là cái cây đang lớn.

Tam Phương Tứ Chính (3P4C)

Hệ sinh thái của một cung gồm bản cung, cung đối và hai cung tam hợp.

Cung Đối

Cung đối diện, có vai trò phản chiếu, bổ sung và cân bằng bản cung.

Tam Hợp

Ba cung trong cùng một hệ năng lượng, hỗ trợ và ảnh hưởng qua lại.

Giáp Cung

Hai cung liền kề bản cung, tạo bối cảnh gần và áp lực môi trường.

Vô Chính Diệu (VCD)

Cung không có Chính Tinh tọa thủ. Chính Tinh được tham khảo từ cung đối; Trung Tinh và toàn bộ 3P4C vẫn phải xét đầy đủ. VCD không mặc định là yếu hoặc xấu.

Cung Cát

Vùng có nhiều nguồn lực và điều kiện thuận lợi, nên được dụng làm đòn bẩy.

Cung Hung

Vùng có nhiều thử thách, xung đột hoặc tổn thương, cần được chuẩn bị và chuyển hóa.

Cung Hố

Thuật ngữ nội bộ TVCL chỉ vùng tập trung nhiều yếu tố rủi ro, có thể trở thành điểm trũng khi vận kích hoạt. Không phải án tử hay lời nguyền.

Dụng Cung Cát

Đầu tư có chủ đích vào vùng mạnh để tạo nguồn lực nâng đỡ toàn đời sống.

Chuyển hóa Cung Hung

Học bài học, thay hành vi, tạo duyên mới và tăng năng lực ứng xử trong vùng khó.

Dụng Vận

Biết thời, chuẩn bị trước, hành động phù hợp và không biến dự báo thành sợ hãi.

4. Tứ Hóa

Hóa Lộc

Năng lượng tài lộc, sự thuận lợi, nhân duyên, giao tế và khả năng tạo dòng tiền.

Câu khóa

Hóa Lộc là tiền sinh ra từ nhân duyên.

Hóa Quyền

Năng lượng quyền lực, ảnh hưởng, lãnh đạo và thực thi.

Khả năng ảnh hưởng, thực thi, quyết định, kiểm soát và gánh trách nhiệm.

Câu khóa

Hóa Quyền là quyền lực được tạo ra từ năng lực và hành động.

Hóa Khoa

Năng lượng tri thức, chuyên môn, thanh danh, quý nhân và hóa giải.

Tri thức, danh dự, khả năng hệ thống hóa, uy tín và xu hướng hóa giải bằng hiểu biết.

Câu khóa

Hóa Khoa là tấm khiên được tạo nên từ trí tuệ.

Hóa Kỵ

Năng lượng của điểm nghẽn, dính mắc, thị phi, tổn thương và bài học trưởng thành. Hóa kỵ là sai lệch diễn giải hoặc bài học khiến tâm khó buông. Hóa Kỵ không đồng nghĩa với tai họa chắc chắn.

Câu khóa

Hóa Kỵ là nơi cuộc đời buộc ta phải xử lý dính mắc, tổn thương nội tâm để trưởng thành

LỘC TỒN

Định nghĩa TVCL

Sao chủ tích lũy, tài sản, bảo toàn nguồn lực, sự ổn định và phước đức.

Hình tượng tài chính

Assets.

Câu khóa

Lộc Tồn là tài sản được tạo nên từ phước đức và sự tích lũy.


THIÊN MÃ

Định nghĩa TVCL

Sao chủ vận động, dịch chuyển, thay đổi, mở rộng và tài lộc đến từ sự năng động.

Hình tượng tài chính

Mobility Capital.

Câu khóa

Thiên Mã là tài lộc được tạo ra từ sự vận động.


5. Mô hình Nhân quả TVCL

Sao

Hạt giống năng lượng gốc, khuynh hướng tâm thức, nghiệp lực. Sao có tất cả biểu hiện mặt tối, mặt sáng.

Duyên

Điều kiện làm hạt giống phát triển: gia đình, giáo dục, môi trường, quan hệ, sang chấn, quý nhân, văn hóa và thời đại.

Tâm

Bộ lọc nội tâm gồm niềm tin, cảm xúc, ký ức, cơ chế phòng vệ và cách diễn dịch thế giới.

Hành

Biểu hiện của Tâm qua ý hành, khẩu hành và thân hành.

Nghiệp

Dòng huân tập được tích lũy từ tác ý và hành vi lặp lại, tạo thành tập khí và kịch bản đời sống.

Vận

Thời điểm các nhân duyên chín muồi và một vùng của lá số được kích hoạt. Vận không tự động tạo nghiệp; Vận làm điều đã có dễ biểu hiện hơn.

Quả

Kết quả hoặc sự kiện trổ ra khi nhiều nhân, duyên, nghiệp và thời điểm hội tụ.

Chuyển hóa

Thấy rõ mô thức, dừng hành cũ, tạo duyên mới, gieo nhân mới và nâng tầng biểu hiện của sao.

Duyên trong

Tình trạng thân tâm, niềm tin, cảm xúc, kỹ năng và nguồn lực nội tại.

Duyên ngoài

Con người, sự kiện, môi trường và điều kiện khách quan tác động từ bên ngoài.

6. Thuật ngữ Tâm lý học

Suy nghĩ tự động

Câu diễn giải bật lên nhanh khi bị kích hoạt.

Niềm tin lõi

Kết luận sâu về bản thân, người khác hoặc thế giới, ví dụ “Tôi không đủ tốt” hoặc “Tôi không an toàn”.

Niềm tin trung gian

Quy tắc sống phát sinh từ niềm tin lõi, thường có dạng “Tôi phải…”, “Nếu… thì…”.

Méo mó nhận thức

Kiểu diễn giải thiếu cân bằng như thảm họa hóa, đọc tâm, cá nhân hóa, tất cả-hoặc-không-gì-cả.

Mô thức

Chuỗi lặp lại gồm kích hoạt, diễn giải, cảm xúc, phản ứng và kết quả.

Kích hoạt (Trigger)

Sự kiện làm một ký ức, niềm tin hoặc phản ứng bảo vệ được khởi động.

Cơ chế phòng vệ

Cách tâm cố bảo vệ khỏi đau đớn, ví dụ né tránh, kiểm soát, tấn công, làm hài lòng, đóng băng hoặc lý trí hóa.

CBT

Liệu pháp Nhận thức — Hành vi; giúp nhận diện suy nghĩ, kiểm tra bằng chứng và thử hành vi mới.

ACT

Liệu pháp Chấp nhận và Cam kết; phát triển linh hoạt tâm lý thông qua chấp nhận trải nghiệm, tách khỏi suy nghĩ và hành động theo giá trị.

IFS

Mô hình Hệ thống Gia đình Nội tâm, nhìn tâm như gồm nhiều “phần” có ý định bảo vệ và một năng lực Self có phẩm chất bình tĩnh, tò mò, từ bi. Không đồng nhất một “phần” với một sao theo nghĩa chẩn đoán; TVCL chỉ dùng như ẩn dụ tham vấn.

Đứa trẻ bên trong

Ẩn dụ cho phần tâm mang nhu cầu, cảm xúc và ký ức từ tuổi thơ.

Kiểu gắn bó

Mô thức tìm kiếm an toàn trong quan hệ, thường được mô tả bằng an toàn, lo âu, né tránh và hỗn loạn. Không suy ra kiểu gắn bó chỉ từ lá số.

Sang chấn (Trauma)

Ảnh hưởng kéo dài khi một trải nghiệm vượt quá khả năng ứng phó hoặc tích hợp của con người. Không chẩn đoán sang chấn qua Tử Vi.

Điều hòa hệ thần kinh

Khả năng trở về trạng thái đủ an toàn và linh hoạt sau kích hoạt.

Somatic / Thân thể

Cách tiếp cận chú ý cảm giác cơ thể, vận động, nhịp thở và phản ứng sinh lý trong chữa lành.

Thể giáp (Body Armor)

Khái niệm lịch sử của Wilhelm Reich và Alexander Lowen về căng cơ mạn tính liên quan đến phòng vệ cảm xúc. Đây là một khung tham khảo, không dùng để kết luận bệnh lý hay đọc tính cách từ hình dáng cơ thể.

7. Thuật ngữ Phật học

Nghiệp (Kamma/Karma)

Trong tinh thần Phật học, trọng tâm của nghiệp là tác ý và sự huân tập của thân — khẩu — ý, không phải bản án siêu nhiên.

Duyên khởi

Mọi hiện tượng sinh khởi do nhiều điều kiện nương nhau; chống lại cách giải thích đơn nhân và định mệnh.

Vô thường

Mọi trạng thái có điều kiện đều thay đổi; vì thế mô thức có thể được chuyển hóa.

Khổ

Trạng thái bất toại nguyện, căng thẳng và bất an khi tâm bám chấp hoặc chống cự thực tại.

Vô ngã

Không có một bản ngã cố định, độc lập và bất biến. Không nên biến “sao” thành căn cước cứng.

Ái — Thủ

Khao khát và nắm giữ khiến tâm mắc kẹt; có thể liên hệ với dính mắc trong Hóa Kỵ nhưng hai khái niệm không đồng nhất.

Chánh niệm

Nhận biết thân tâm trong hiện tại với thái độ sáng rõ, không phán xét vội.

Từ bi — Trí tuệ

Từ bi giúp không phán xét người khổ; trí tuệ giúp thấy nhân duyên và hành động đúng.

8. Thuật ngữ Đạo học

Đạo

Quy luật và tiến trình tự nhiên của đời sống, không phải một vật thể hay mệnh lệnh cá nhân.

Đức

Năng lực sống phù hợp với Đạo, biểu hiện thành phẩm chất và hiệu lực tự nhiên.

Vô vi

Không cưỡng làm từ bản ngã; hành động đúng mức, đúng thời và ít tạo xung đột thừa. Không đồng nghĩa với thụ động.

Tự nhiên

Sống đúng tính chất vốn có, không giả tạo và không ép thành một hình mẫu xa lạ.

Tri túc

Biết đủ để không bị tham cầu dẫn dắt.

Hư tĩnh / Hư tâm

Tạo khoảng rỗng để quan sát, lắng nghe và không bị định kiến lấp đầy.

Tề vật

Nhìn các đối cực trong tính tương đối của chúng; không tuyệt đối hóa cát — hung, được — mất, thành — bại.

Phản phục

Sự trở về và chuyển hóa theo chu kỳ; khi một xu hướng đi đến cực điểm có thể sinh chiều ngược lại.

9. Câu khóa TVCL